translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "động vật" (1件)
động vật
play
日本語 動物
yêu động vật
動物が好き
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "động vật" (2件)
động vật có vú
play
日本語 哺乳類
Con người là động vật có vú.
人間は哺乳類だ。
マイ単語
động vật hoang dã
play
日本語 野生動物
Công viên có nhiều động vật hoang dã.
公園にはたくさんの野生動物がいる。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "động vật" (7件)
yêu động vật
動物が好き
cá heo thuộc dòng động vật có vú
イルカは哺乳類の1種である
cá voi là loại động vật cần được bảo vệ
クジラは守られるべき動物である
Con người là động vật có vú.
人間は哺乳類だ。
Động vật hoang dã
野生の動物
Công viên có nhiều động vật hoang dã.
公園にはたくさんの野生動物がいる。
Việc buôn bán động vật hoang dã là hoàn toàn bất hợp pháp.
野生動物の取引は完全に違法である。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)